Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc trưng bày
* dtừ|- exhibition
* Từ tham khảo/words other:
-
phần mềm nhận biết tiếng nói
-
phần mềm nhận dạng ký tự
-
phần mềm nhiều người dùng
-
phần mềm tích hợp
-
phần mềm trò chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc trưng bày
* Từ tham khảo/words other:
- phần mềm nhận biết tiếng nói
- phần mềm nhận dạng ký tự
- phần mềm nhiều người dùng
- phần mềm tích hợp
- phần mềm trò chơi