Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung ứng
- to furnish; to provide; to supply|= cửa hàng cung ứng vật tư stores for supplying materials
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi đàn viôn
-
người chơi đàn xelô
-
người chơi đàn xếp
-
người chơi đồ cổ
-
người chơi gôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung ứng
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi đàn viôn
- người chơi đàn xelô
- người chơi đàn xếp
- người chơi đồ cổ
- người chơi gôn