Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực độ
- extreme degree, utmost
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt ngấm
-
tạt ngang
-
tật ngay sống lưng
-
tắt nghẽn
-
tắt nghỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực độ
* Từ tham khảo/words other:
- tắt ngấm
- tạt ngang
- tật ngay sống lưng
- tắt nghẽn
- tắt nghỉ