Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụ thể hóa
- to concretize
* Từ tham khảo/words other:
-
gắn lại với nhau
-
gạn lấy
-
gan lì
-
gan liền
-
gắn liền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụ thể hóa
* Từ tham khảo/words other:
- gắn lại với nhau
- gạn lấy
- gan lì
- gan liền
- gắn liền