Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty lương thực
- foodstuff corporation; food company
* Từ tham khảo/words other:
-
người mới
-
người mới bắt đầu
-
người mới bước vào nghề
-
người mới cưới
-
người mới cưới vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- người mới
- người mới bắt đầu
- người mới bước vào nghề
- người mới cưới
- người mới cưới vợ