Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty dịch vụ
- service provider; service supplier; service company
* Từ tham khảo/words other:
-
người chủ trương giải phóng ngay nô lệ
-
người chủ trương giải phóng nô lệ
-
người chủ trương hòa bình
-
người chủ trương hợp nhất
-
người chủ trương không can thiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty dịch vụ
* Từ tham khảo/words other:
- người chủ trương giải phóng ngay nô lệ
- người chủ trương giải phóng nô lệ
- người chủ trương hòa bình
- người chủ trương hợp nhất
- người chủ trương không can thiệp