Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công phẫn
- be indignant (at something, with something), be exasperated (by something, somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
dây nguồn
-
dãy nhà
-
dãy nhà phố
-
dãy nhà xưởng
-
dạy nhắc lại như vẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công phẫn
* Từ tham khảo/words other:
- dây nguồn
- dãy nhà
- dãy nhà phố
- dãy nhà xưởng
- dạy nhắc lại như vẹt