Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cống phẩm
- tribute; contribution; offering
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh nhã
-
thanh nhạc
-
thánh nhạc
-
thanh nham thạch
-
thanh nhàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cống phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- thanh nhã
- thanh nhạc
- thánh nhạc
- thanh nham thạch
- thanh nhàn