Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công phá
- attack assault; destroy, demolish, wreck
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ngày
-
hằng ngày
-
hàng nghìn
-
hàng ngoại nhập
-
hãng ngoại quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công phá
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ngày
- hằng ngày
- hàng nghìn
- hàng ngoại nhập
- hãng ngoại quốc