Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công nông
- workers and peasants
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ bốn năm
-
thời kỳ buôn bán ế ẩm
-
thời kỳ cầm quyền
-
thời kỳ chiến tranh
-
thời kỳ chưa có người đứng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công nông
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ bốn năm
- thời kỳ buôn bán ế ẩm
- thời kỳ cầm quyền
- thời kỳ chiến tranh
- thời kỳ chưa có người đứng đầu