Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công kiên
- attack a fortified position
* Từ tham khảo/words other:
-
màn che bàn thờ
-
màn che cửa sổ
-
màn che cung cấm
-
màn che giấu
-
màn che trước bàn thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công kiên
* Từ tham khảo/words other:
- màn che bàn thờ
- màn che cửa sổ
- màn che cung cấm
- màn che giấu
- màn che trước bàn thờ