Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công khoản
- public funds
* Từ tham khảo/words other:
-
hình nhiều cạnh
-
hình nhiều góc
-
hình nhịp điệu
-
hình nhú
-
hình như
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công khoản
* Từ tham khảo/words other:
- hình nhiều cạnh
- hình nhiều góc
- hình nhịp điệu
- hình nhú
- hình như