Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công diễn
- to perform in public
* Từ tham khảo/words other:
-
cán dẹt
-
cạn đi
-
càn đi càn lại
-
cân đĩa
-
cận địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công diễn
* Từ tham khảo/words other:
- cán dẹt
- cạn đi
- càn đi càn lại
- cân đĩa
- cận địa