Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con nuôi
- adopted child; adopted son/daughter; foster child; foster son; foster daughter|= cho một trẻ mồ côi làm con nuôi to offer an orphan for adoption|= nhận một trẻ mồ côi làm con nuôi to adopt/foster an orphan
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng
-
kính thầy bói
-
kinh thi
-
kinh thiên động địa
-
kính thiên lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con nuôi
* Từ tham khảo/words other:
- kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng
- kính thầy bói
- kinh thi
- kinh thiên động địa
- kính thiên lý