Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con hư
- spoilt child
* Từ tham khảo/words other:
-
như mèo con
-
nhu mì
-
nhu mì thùy mị
-
nhu mô
-
như mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con hư
* Từ tham khảo/words other:
- như mèo con
- nhu mì
- nhu mì thùy mị
- nhu mô
- như mỡ