Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cọm rọm
- old and worn out
* Từ tham khảo/words other:
-
nan tri
-
nắn vào các khớp
-
nắn xương
-
nan y
-
nang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cọm rọm
* Từ tham khảo/words other:
- nan tri
- nắn vào các khớp
- nắn xương
- nan y
- nang