Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm khê
- burnt (overcooked) rice
* Từ tham khảo/words other:
-
thỉnh thoảng lại ngừng
-
thỉnh thoảng lại nhìn
-
thỉnh thoảng mới gặp ai
-
thỉnh thoảng mới xảy ra
-
thịnh thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm khê
* Từ tham khảo/words other:
- thỉnh thoảng lại ngừng
- thỉnh thoảng lại nhìn
- thỉnh thoảng mới gặp ai
- thỉnh thoảng mới xảy ra
- thịnh thời