Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm cháo
- eating; result|= chẳng nên cơm cháo gì (working) to no avail; without avail
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng bắn
-
hướng bay
-
hướng biển
-
hương binh
-
hương bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm cháo
* Từ tham khảo/words other:
- hướng bắn
- hướng bay
- hướng biển
- hương binh
- hương bình