Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
coi mạch
- to feel the pulse (of a patient)
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng đả kích
-
trang đài
-
tràng đạn
-
trang đầu
-
trắng đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
coi mạch
* Từ tham khảo/words other:
- tràng đả kích
- trang đài
- tràng đạn
- trang đầu
- trắng đen