Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cọc gỗ
* dtừ|- spiling, spile
* Từ tham khảo/words other:
-
chạ việc
-
chả viên
-
cha vợ
-
chà xát
-
chà xát bằng khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cọc gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- chạ việc
- chả viên
- cha vợ
- chà xát
- chà xát bằng khăn