Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cộc cỡn
* ttừ|- short, very short
* Từ tham khảo/words other:
-
vật sáng tác
-
vật siêu nhận thức
-
vật siêu nhiên nửa thần nửa người
-
vật sinh lợi nhiều
-
vắt sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cộc cỡn
* Từ tham khảo/words other:
- vật sáng tác
- vật siêu nhận thức
- vật siêu nhiên nửa thần nửa người
- vật sinh lợi nhiều
- vắt sổ