Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có tơ cứng
* ttừ|- setaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tự biến thế
-
máy tự động
-
máy tự động bán hàng lặt vặt
-
máy tự động trả lời điện thoại
-
máy tự ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có tơ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- máy tự biến thế
- máy tự động
- máy tự động bán hàng lặt vặt
- máy tự động trả lời điện thoại
- máy tự ghi