Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có phương pháp
- methodic; methodical|= làm việc không có phương pháp to work unmethodically
* Từ tham khảo/words other:
-
vơ vẩn lãng phí thời giờ
-
võ vàng
-
vơ váo
-
vỗ vào lưng ai
-
vơ váo vào với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có phương pháp
* Từ tham khảo/words other:
- vơ vẩn lãng phí thời giờ
- võ vàng
- vơ váo
- vỗ vào lưng ai
- vơ váo vào với nhau