Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mùi mốc
* dtừ|- stuffiness|* ttừ|- stuffy, musty
* Từ tham khảo/words other:
-
gương mù
-
gương nga
-
gương nguyệt
-
gượng nhẹ
-
gương nhìn sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mùi mốc
* Từ tham khảo/words other:
- gương mù
- gương nga
- gương nguyệt
- gượng nhẹ
- gương nhìn sau