Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ họng
- throat; gullet
* Từ tham khảo/words other:
-
đạt đến
-
đất đen
-
đất đèn
-
đạt đến cực điểm của khoái cảm tình dục
-
đặt đèn hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ họng
* Từ tham khảo/words other:
- đạt đến
- đất đen
- đất đèn
- đạt đến cực điểm của khoái cảm tình dục
- đặt đèn hiệu