Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố gắng lên
* thngữ|- to be good cheer!
* Từ tham khảo/words other:
-
để tặng
-
để tay vào
-
đề tên
-
để tên ai
-
dễ tha thứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố gắng lên
* Từ tham khảo/words other:
- để tặng
- để tay vào
- đề tên
- để tên ai
- dễ tha thứ