Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có điều kiện
- provisory; conditional; conditioned|= nghiên cứu các phản xạ có điều kiện và không điều kiện to research into conditioned and unconditioned reflexes
* Từ tham khảo/words other:
-
cách sắp trang
-
cách sắp xếp
-
cách sắp xếp nanh sấu
-
cách sáu ngày
-
cách sinh hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có điều kiện
* Từ tham khảo/words other:
- cách sắp trang
- cách sắp xếp
- cách sắp xếp nanh sấu
- cách sáu ngày
- cách sinh hoạt