Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố cựu
* dtừ|- old acquaintance, old friends
* Từ tham khảo/words other:
-
tiên công
-
tiền công
-
tiến công
-
tiến công chiến lược
-
tiền công dẫn tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố cựu
* Từ tham khảo/words other:
- tiên công
- tiền công
- tiến công
- tiến công chiến lược
- tiền công dẫn tàu