Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chút nữa
- in a moment; in a little while|= chút nữa tôi sẽ nói chuyện riêng với anh ấy i shall speak to him in a little while|- xem suýt nữa
* Từ tham khảo/words other:
-
người hoặc công ty khai thác đất đai
-
người hoặc vật cắt
-
người hoặc vật có thể trêu chọc được
-
người hoặc vật đẹp hoặc tuyệt vời
-
người hoặc vật tiệt trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chút nữa
* Từ tham khảo/words other:
- người hoặc công ty khai thác đất đai
- người hoặc vật cắt
- người hoặc vật có thể trêu chọc được
- người hoặc vật đẹp hoặc tuyệt vời
- người hoặc vật tiệt trừ