Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp tia x
* ngđtừ|- radiograph
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫy dụa
-
đẩy đưa
-
đầy dục vọng
-
dây dưng
-
đầy dũng cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp tia x
* Từ tham khảo/words other:
- dẫy dụa
- đẩy đưa
- đầy dục vọng
- dây dưng
- đầy dũng cảm