Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp non
* dtừ|- underexposure|* ngđtừ|- underexpose|* ttừ|- underexposed
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa tai
-
hoả tai
-
hoa tai mặt chùm
-
hoa tai một hột
-
hoa tầm xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp non
* Từ tham khảo/words other:
- hoa tai
- hoả tai
- hoa tai mặt chùm
- hoa tai một hột
- hoa tầm xuân