Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chường mặt ra
- to appear; to turn up; to show one's face
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn lợn rừng
-
dằn lòng
-
đạn lửa
-
dẫn luận
-
dẫn luận cho một đề tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chường mặt ra
* Từ tham khảo/words other:
- đàn lợn rừng
- dằn lòng
- đạn lửa
- dẫn luận
- dẫn luận cho một đề tài