Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồng mất
- to make oneself scarce; to hook it; to hop it; to take french leave
* Từ tham khảo/words other:
-
một ngụm
-
một người ham thích cái gì
-
một người hay quấy nhiễu
-
một người nào đó
-
một nhà thơ giả hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồng mất
* Từ tham khảo/words other:
- một ngụm
- một người ham thích cái gì
- một người hay quấy nhiễu
- một người nào đó
- một nhà thơ giả hiệu