Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồng lợn
- piggery; pigsty; pigpen
* Từ tham khảo/words other:
-
lề lối
-
lề lối ăn ở
-
lề lối công chức bàn giấy
-
lề lối công tác
-
lề lối làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồng lợn
* Từ tham khảo/words other:
- lề lối
- lề lối ăn ở
- lề lối công chức bàn giấy
- lề lối công tác
- lề lối làm việc