Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng bợt da chân
* dtừ|- trench foot
* Từ tham khảo/words other:
-
phúng điếu
-
phúng dụ
-
phụng dưỡng
-
phụng hoàng
-
phùng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng bợt da chân
* Từ tham khảo/words other:
- phúng điếu
- phúng dụ
- phụng dưỡng
- phụng hoàng
- phùng lên