Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùm bom
- stick of bombs
* Từ tham khảo/words other:
-
công thành
-
cổng thành
-
công thành danh toại
-
cống tháo nước
-
cống tháo nước lụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùm bom
* Từ tham khảo/words other:
- công thành
- cổng thành
- công thành danh toại
- cống tháo nước
- cống tháo nước lụt