Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chức mục sư
* dtừ|- pastorship, pastorate
* Từ tham khảo/words other:
-
gióng giả
-
giọng giả nhân giả nghĩa
-
giống giày da
-
giòng giống
-
giông giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chức mục sư
* Từ tham khảo/words other:
- gióng giả
- giọng giả nhân giả nghĩa
- giống giày da
- giòng giống
- giông giống