Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn độ
- standard; title (of gold); grade content (of ore), strength, title (of solution)
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng thoái hóa mỡ
-
chứng thối hoại
-
chứng thối loét vì nằm liệt giường
-
chứng thối mồm
-
chứng thông manh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn độ
* Từ tham khảo/words other:
- chứng thoái hóa mỡ
- chứng thối hoại
- chứng thối loét vì nằm liệt giường
- chứng thối mồm
- chứng thông manh