Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa sinh
* ttừ|- unborn
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng bệ vệ
-
đang bị đe dọa
-
dạng bị động
-
dạng bị động chế ngự
-
dạng bị động làm chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa sinh
* Từ tham khảo/words other:
- dáng bệ vệ
- đang bị đe dọa
- dạng bị động
- dạng bị động chế ngự
- dạng bị động làm chết