Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa phát triển
* dtừ|- embryonic|* ttừ|- crude, inchoate
* Từ tham khảo/words other:
-
gấu trúc potôt
-
gấu túi
-
gấu vén lên
-
gàu xúc
-
gay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- gấu trúc potôt
- gấu túi
- gấu vén lên
- gàu xúc
- gay