Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chợt nghe
- hear suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
lời phản kháng
-
lỗi phần mềm
-
lời phàn nàn
-
lời phán quyết
-
lỗi phát âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chợt nghe
* Từ tham khảo/words other:
- lời phản kháng
- lỗi phần mềm
- lời phàn nàn
- lời phán quyết
- lỗi phát âm