Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chổng mông
- lean over with the rear end sticking up|- như chổng tĩ
* Từ tham khảo/words other:
-
chân ngựa
-
chân người
-
chân nhân
-
chân như
-
chần nước sôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chổng mông
* Từ tham khảo/words other:
- chân ngựa
- chân người
- chân nhân
- chân như
- chần nước sôi