Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống máy bay
* ttừ|- antiaircraft
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi bùng
-
thời buổi
-
thời buổi nào, phong hóa nấy
-
thời buổi này
-
thời buổi tân tiến này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống máy bay
* Từ tham khảo/words other:
- thổi bùng
- thời buổi
- thời buổi nào, phong hóa nấy
- thời buổi này
- thời buổi tân tiến này