Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chổi phất trần
* dtừ|- duster (made of rooster's feathers)
* Từ tham khảo/words other:
-
cống thoát nước
-
công thủ
-
công thự
-
cổng thu lệ phí
-
cổng thu thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chổi phất trần
* Từ tham khảo/words other:
- cống thoát nước
- công thủ
- công thự
- cổng thu lệ phí
- cổng thu thuế