Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choèn choèn
* ttừ|- too small to be noticed; very small (nông choèn choèn)|= thị trấn bé, chỉ choèn choèn mấy phố ở quanh chợ a locality too small to be noticed with a few streets around a market place
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo hội cao đài
-
giáo hội cơ đốc cổ ai cập
-
giáo hội cơ đốc giáo
-
giáo hội la mã
-
giáo hội la-mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choèn choèn
* Từ tham khảo/words other:
- giáo hội cao đài
- giáo hội cơ đốc cổ ai cập
- giáo hội cơ đốc giáo
- giáo hội la mã
- giáo hội la-mã