Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho thuốc sai
* dtừ|- malpractice
* Từ tham khảo/words other:
-
xảy đi xảy lại
-
xây dốc thoai thoải
-
xây dựng
-
xây dựng an ninh
-
xây dựng ấp chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho thuốc sai
* Từ tham khảo/words other:
- xảy đi xảy lại
- xây dốc thoai thoải
- xây dựng
- xây dựng an ninh
- xây dựng ấp chiến đấu