Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây dựng an ninh
* dtừ|- establish security
* Từ tham khảo/words other:
-
lỏng bỏng
-
lông bông
-
lồng bóng
-
lồng bồng
-
lông bông nhẹ dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây dựng an ninh
* Từ tham khảo/words other:
- lỏng bỏng
- lông bông
- lồng bóng
- lồng bồng
- lông bông nhẹ dạ