Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ thân tình
- between friends
* Từ tham khảo/words other:
-
đứt đuôi
-
đứt gan đứt ruột
-
đứt gánh tương tư
-
đứt gãy
-
đứt gãy bản lề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ thân tình
* Từ tham khảo/words other:
- đứt đuôi
- đứt gan đứt ruột
- đứt gánh tương tư
- đứt gãy
- đứt gãy bản lề