Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ sụt xuống
* dtừ|- depression
* Từ tham khảo/words other:
-
bách lý hương
-
bách nghệ
-
bạch ngọc
-
bách nhật
-
bạch nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ sụt xuống
* Từ tham khảo/words other:
- bách lý hương
- bách nghệ
- bạch ngọc
- bách nhật
- bạch nhật