Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ rỗ
* dtừ|- blister, abscess, blowhole
* Từ tham khảo/words other:
-
rền rỉ
-
rên rỉ kể lể
-
rền rĩ nói ra
-
rèn rũa
-
rèn sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ rỗ
* Từ tham khảo/words other:
- rền rỉ
- rên rỉ kể lể
- rền rĩ nói ra
- rèn rũa
- rèn sắt